專賣權

chuyên mại quyền

Hán Việt: chuyên mại quyền

Tổng quan

độc quyền; vật độc chiếm, tư bản độc quyền

Cấu tạo: (chuyên) + (mại) + (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui độc quyền; vật độc chiếm, tư bản độc quyền

Eng

  • Cihui 專賣權 huānmàiquán n. patent; monopoly right; monopoly