專賣者

chuyên mại giả

Hán Việt: chuyên mại giả

Tổng quan

người độc quyền; người tán thành chế độ tư bản độc quyền, độc quyền

Cấu tạo: (chuyên) + (mại) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người độc quyền; người tán thành chế độ tư bản độc quyền, độc quyền