專名號

zhuān míng hào chuyên danh hào

Hán Việt: chuyên danh hào · Pinyin: zhuān míng hào

Tổng quan

ký hiệu tên riêng

Cấu tạo: (chuyên) + (danh) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ký hiệu tên riêng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 标点符号的一种﹐即"--"﹐用在文稿﹑书刊横行文字的底下和竖行文字的左旁﹐表示人名﹑地名﹑朝代名等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.标点符号的一种﹐即"--"﹐用在文稿﹑书刊横行文字的底下和竖行文字的左旁﹐表示人名﹑地名﹑朝代名等。

Eng

  • Cihui 專名號 huānmínghào n. 1. proper name 2. a line under or beside a word to show that it is a proper noun