专家建议 zhuān jiā jiàn yì·chuyên gia kiến nghị Hán Việt: chuyên gia kiến nghị · Pinyin: zhuān jiā jiàn yì Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 家 (gia) + 建 (kiến) + 議 (nghị)Pinyinzhuān jiā jiàn yìHán Việtchuyên gia kiến nghịCấu tạo專 + 家 + 建 + 議 · chuyên + gia + kiến + nghị nghĩa thành phần: chuyên + gia + kiến + nghị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kiến nghị chuyên giaĐứcHandedict Experte rät, Experte meint Từ liên quan Gần nghĩa专家系统 · 专家评价 · 专家评论 · 建议售价 · 专家的意见 · 專家局 · 建议者 · 专家会议