專家系統

zhuān jiā xì tǒng chuyên gia hệ thống

Hán Việt: chuyên gia hệ thống · Pinyin: zhuān jiā xì tǒng

Tổng quan

hệ thống chuyên gia

Cấu tạo: (chuyên) + (gia) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hệ thống chuyên gia

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種利用電腦將某個領域的專家知識加以建立,並透過程式運用,進行推論,以便解決咨詢者的問題或給予建議的系統。為英語expert system的意譯。如:「醫療專家系統可以幫助人們透過病況的特徵,去推論出可能罹患的疾病。」也稱為「知識庫系統」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 模拟专家处理问题的方法进行工作的计算机系统。通常需将专家的知识及如何应用这些知识的方法编成程序,并预先送入计算机,然后由计算机根据需要处理的问题,应用这些知识和方法进行分析、推理和判断,最后得出结论。所得结论类似于专家处理该问题时得出的结论。

Eng

  • CC-CEDICT expert system
  • Cihui expert system