专家的意见

chuyên gia đích ý kiến

Hán Việt: chuyên gia đích ý kiến

Tổng quan

sự thành thạo, sự tinh thông, tài chuyên môn; ý kiến về mặt chuyên môn, sự giám định

Cấu tạo: 專 (chuyên) + 家 (gia) + 的 (đích) + 意 (ý) + 見 (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ý kiến chuyên gia

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi expertise

Từ liên quan

Gần nghĩa

意见一致的 · 意见不同的 · 专家系统 · 专家评价 · 专家评论 · 意见一致 · 意见不合 · 意见不同