专家会议

zhuān jiā huì yìchuyên gia hội nghị

Hán Việt: chuyên gia hội nghị · Pinyin: zhuān jiā huì yì

Tổng quan

Cấu tạo: 專 (chuyên) + 家 (gia) + 會 (hội) + 議 (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hội nghị chuyên gia

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi charrette

Eng

  • Cihui charrette

Đức

  • Handedict Fachkongress

Từ liên quan

Gần nghĩa

专家系统 · 专家评价 · 专家评论 · 会议展览 · 专家的意见 · 会议主持人 · 会议厅 · 会议室