專家會議 zhuān jiā huì yì · chuyên gia hội nghị Hán Việt: chuyên gia hội nghị · Pinyin: zhuān jiā huì yì Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 家 (gia) + 會 (hội) + 議 (nghị)Pinyinzhuān jiā huì yìHán Việtchuyên gia hội nghịCấu tạo專 + 家 + 會 + 議 · chuyên + gia + hội + nghị nghĩa thành phần: chuyên + gia + hội + nghị Nghĩa EngCihui charrette