專屬海域 chuyên chúc hải vực Hán Việt: chuyên chúc hải vực Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 屬 (chúc) + 海 (hải) + 域 (vực)Hán Việtchuyên chúc hải vựcCấu tạo專 + 屬 + 海 + 域 · chuyên + chúc + hải + vực nghĩa thành phần: chuyên + chúc + hải + vực Nghĩa EngCihui 專屬海域 huānshǔ hǎiyù p.w. exclusive fishing area