专当一面 zhuān dāng yī miàn · chuyên đương nhất diện Hán Việt: chuyên đương nhất diện · Pinyin: zhuān dāng yī miàn Tổng quan Cấu tạo: 专 (chuyên) + 当 (đương) + 一 (nhất) + 面 (diện)Pinyinzhuān dāng yī miànHán Việtchuyên đương nhất diệnCấu tạo专 + 当 + 一 + 面 · chuyên + đương + nhất + diện nghĩa thành phần: chuyên + đương + nhất + diện