專心學習

chuyên tâm học tập

Hán Việt: chuyên tâm học tập

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyên) + (tâm) + (học) + (tập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 專心學習 huānxīn xuéxí v.p. study with undivided attention