专思致虑 zhuān sī zhì lǜ · chuyên tư trí lự Hán Việt: chuyên tư trí lự · Pinyin: zhuān sī zhì lǜ Tổng quan Cấu tạo: 专 (chuyên) + 思 (tư) + 致 (trí) + 虑 (lự)Pinyinzhuān sī zhì lǜHán Việtchuyên tư trí lựCấu tạo专 + 思 + 致 + 虑 · chuyên + tư + trí + lự nghĩa thành phần: chuyên + tư + trí + lự