专愎自用 zhuān bì zì yòng · chuyên phức tự dụng Hán Việt: chuyên phức tự dụng · Pinyin: zhuān bì zì yòng Tổng quan Cấu tạo: 专 (chuyên) + 愎 (phức) + 自 (tự) + 用 (dụng)Pinyinzhuān bì zì yòngHán Việtchuyên phức tự dụngCấu tạo专 + 愎 + 自 + 用 · chuyên + phức + tự + dụng nghĩa thành phần: chuyên + phức + tự + dụng