專斷地 chuyên đoạn địa Hán Việt: chuyên đoạn địa Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 斷 (đoạn) + 地 (địa)Hán Việtchuyên đoạn địaCấu tạo專 + 斷 + 地 · chuyên + đoạn + địa nghĩa thành phần: chuyên + đoạn + địa Nghĩa EngCihui with high hand