專欄兒 chuyên lan nhi Hán Việt: chuyên lan nhi Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 欄 (lan) + 兒 (nhi)Hán Việtchuyên lan nhiCấu tạo專 + 欄 + 兒 · chuyên + lan + nhi nghĩa thành phần: chuyên + lan + nhi Nghĩa EngCihui 專欄兒 huānlánr ►See zhuānlán