專注於 chuyên chú vu Hán Việt: chuyên chú vu Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 注 (chú) + 於 (vu)Hán Việtchuyên chú vuCấu tạo專 + 注 + 於 · chuyên + chú + vu nghĩa thành phần: chuyên + chú + vu Nghĩa EngCihui be occupied in