專門家

zhuān mén jiā chuyên môn gia

Hán Việt: chuyên môn gia · Pinyin: zhuān mén jiā

Tổng quan

chuyên gia

Cấu tạo: (chuyên) + (môn) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyên gia

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对某门学问有专门研究或对某种技术有独到造诣的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对某门学问有专门研究或对某种技术有独到造诣的人。

Eng

  • CC-CEDICT specialist
  • Cihui specialist