專題區 zhuān tí qū · chuyên đề khu Hán Việt: chuyên đề khu · Pinyin: zhuān tí qū Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 題 (đề) + 區 (khu)Pinyinzhuān tí qūHán Việtchuyên đề khuCấu tạo專 + 題 + 區 · chuyên + đề + khu nghĩa thành phần: chuyên + đề + khu