專題性 chuyên đề tính Hán Việt: chuyên đề tính Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 題 (đề) + 性 (tính)Hán Việtchuyên đề tínhCấu tạo專 + 題 + 性 · chuyên + đề + tính nghĩa thành phần: chuyên + đề + tính Nghĩa EngCihui 專題性 huāntíxìng n. topicality