且不上 qiě bù shàng · thả bất thượng Hán Việt: thả bất thượng · Pinyin: qiě bù shàng Tổng quan Cấu tạo: 且 (thả) + 不 (bất) + 上 (thượng)Pinyinqiě bù shàngHán Việtthả bất thượngCấu tạo且 + 不 + 上 · thả + bất + thượng nghĩa thành phần: thả + bất + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。等不到。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。等不到。