且不去 thả bất khứ Hán Việt: thả bất khứ Tổng quan đã lâu không đi Cấu tạo: 且 (thả) + 不 (bất) + 去 (khứ)Hán Việtthả bất khứCấu tạo且 + 不 + 去 · thả + bất + khứ nghĩa thành phần: thả + bất + khứ Nghĩa ViệtCihui đã lâu không điEngCihui 且不去 iěbù qù v.p. <coll.> not go for quite some time