且不論 qiě bù lùn · thả bất luận Hán Việt: thả bất luận · Pinyin: qiě bù lùn Tổng quan Cấu tạo: 且 (thả) + 不 (bất) + 論 (luận)Pinyinqiě bù lùnHán Việtthả bất luậnCấu tạo且 + 不 + 論 · thả + bất + luận nghĩa thành phần: thả + bất + luận