且住爲佳

qiě zhù wéi jiā thả trụ vi giai

Hán Việt: thả trụ vi giai · Pinyin: qiě zhù wéi jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (thả) + (trụ) + (vi) + (giai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 且:暂且;佳:好。还是暂且住在这里好。多用以劝留客人住下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.劝人暂留的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 且暂且;佳好。还是暂且住在这里好。多用以劝留客人住下。

Eng

  • Cihui 且住為佳 iězhùwéijiā f.e. We had better stay over for a while.