且住为佳 thả trụ vi giai Hán Việt: thả trụ vi giai Tổng quan Cấu tạo: 且 (thả) + 住 (trụ) + 为 (vi) + 佳 (giai)Hán Việtthả trụ vi giaiCấu tạo且 + 住 + 为 + 佳 · thả + trụ + vi + giai nghĩa thành phần: thả + trụ + vi + giai