且则

qiě zéthả tắc

Hán Việt: thả tắc · Pinyin: qiě zé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.姑且。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

姑且、暫且。元.馬致遠《漢宮秋》第二折:「痛傷心重回首,則怕他望不見鳳閣龍樓,今夜且則向灞陵橋畔宿。」

Cấu tạo: 且 (thả) + 則 (tắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.姑且。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

且自 · 暂且