且別說 thả biệt thuyết Hán Việt: thả biệt thuyết Tổng quan Cấu tạo: 且 (thả) + 別 (biệt) + 說 (thuyết)Hán Việtthả biệt thuyếtCấu tạo且 + 別 + 說 · thả + biệt + thuyết nghĩa thành phần: thả + biệt + thuyết Nghĩa EngCihui 且別說 iěbiéshuō v.p. not to say/mention