且則 qiě zé · thả tắc Hán Việt: thả tắc · Pinyin: qiě zé Tổng quan Cấu tạo: 且 (thả) + 則 (tắc)Pinyinqiě zéHán Việtthả tắcCấu tạo且 + 則 · thả + tắc nghĩa thành phần: thả + tắc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 姑且、暫且。元.馬致遠《漢宮秋》第二折:「痛傷心重回首,則怕他望不見鳳閣龍樓,今夜且則向灞陵橋畔宿。」 Từ liên quan Từ đồng nghĩa且自 · 暂且