且戰且走
thả chiến thả tẩu
Hán Việt: thả chiến thả tẩu · Pinyin: qiě zhàn qiě zǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 且:指两件事同时并进;走:逃跑。一边作战,一边逃跑。
Eng
- Cihui 且戰且走 iězhànqiězǒu f.e. fight while falling back
Hán Việt: thả chiến thả tẩu · Pinyin: qiě zhàn qiě zǒu