且驚且喜 thả kinh thả hỉ Hán Việt: thả kinh thả hỉ Tổng quan Cấu tạo: 且 (thả) + 驚 (kinh) + 且 (thả) + 喜 (hỉ)Hán Việtthả kinh thả hỉCấu tạo且 + 驚 + 且 + 喜 · thả + kinh + thả + hỉ nghĩa thành phần: thả + kinh + thả + hỉ Nghĩa EngCihui 且驚且喜 iějīngqiěxǐ f.e. be both surprised and pleased