世不曾 shì bù céng · thế bất tằng Hán Việt: thế bất tằng · Pinyin: shì bù céng Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 不 (bất) + 曾 (tằng)Pinyinshì bù céngHán Việtthế bất tằngCấu tạo世 + 不 + 曾 · thế + bất + tằng nghĩa thành phần: thế + bất + tằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从不曾。Tân Hoa Tự Điển 1.从不曾。