世世代代

shì shì dài dài thế thế đại đại

Hán Việt: thế thế đại đại · Pinyin: shì shì dài dài

Tổng quan

qua nhiều thế hệ

Cấu tạo: (thế) + (thế) + (đại) + (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui qua nhiều thế hệ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 累世、累代。如:「他們家世世代代都是殷實的商人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指延续的各代。

Eng

  • CC-CEDICT for many generations
  • Cihui for many generations

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

生生世世