世事滄桑 thế sự thương tang Hán Việt: thế sự thương tang Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 事 (sự) + 滄 (thương) + 桑 (tang)Hán Việtthế sự thương tangCấu tạo世 + 事 + 滄 + 桑 · thế + sự + thương + tang nghĩa thành phần: thế + sự + thương + tang Nghĩa EngCihui 世事滄桑 hìshìcāngsāng f.e. The world is changing all the time.