世人耳目 thế nhân nhĩ mục Hán Việt: thế nhân nhĩ mục Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 人 (nhân) + 耳 (nhĩ) + 目 (mục)Hán Việtthế nhân nhĩ mụcCấu tạo世 + 人 + 耳 + 目 · thế + nhân + nhĩ + mục nghĩa thành phần: thế + nhân + nhĩ + mục Nghĩa EngCihui 世人耳目 hìrén'ěrmù f.e. public opinion