世代的 thế đại đích Hán Việt: thế đại đích Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 代 (đại) + 的 (đích)Hán Việtthế đại đíchCấu tạo世 + 代 + 的 · thế + đại + đích nghĩa thành phần: thế + đại + đích Nghĩa EngCihui generational