世俗之言 shì sú zhī yán · thế tục chi ngôn Hán Việt: thế tục chi ngôn · Pinyin: shì sú zhī yán Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 俗 (tục) + 之 (chi) + 言 (ngôn)Pinyinshì sú zhī yánHán Việtthế tục chi ngônCấu tạo世 + 俗 + 之 + 言 · thế + tục + chi + ngôn nghĩa thành phần: thế + tục + chi + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指当时社会上流行的一般人的言论、说法。含贬义。