世先生 shì xiān shēng · thế tiên sanh Hán Việt: thế tiên sanh · Pinyin: shì xiān shēng Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 先 (tiên) + 生 (sanh)Pinyinshì xiān shēngHán Việtthế tiên sanhCấu tạo世 + 先 + 生 · thế + tiên + sanh nghĩa thành phần: thế + tiên + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对有世交的平辈的尊称。Tân Hoa Tự Điển 1.对有世交的平辈的尊称。