世冠汽車 shì guàn qì chē · thế quan khí xa Hán Việt: thế quan khí xa · Pinyin: shì guàn qì chē Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 冠 (quan) + 汽 (khí) + 車 (xa)Pinyinshì guàn qì chēHán Việtthế quan khí xaCấu tạo世 + 冠 + 汽 + 車 · thế + quan + khí + xa nghĩa thành phần: thế + quan + khí + xa