世善說 thế thiện thuyết Hán Việt: thế thiện thuyết Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 善 (thiện) + 說 (thuyết)Hán Việtthế thiện thuyếtCấu tạo世 + 善 + 說 · thế + thiện + thuyết nghĩa thành phần: thế + thiện + thuyết Nghĩa EngCihui bonism