世外交 thế ngoại giao Hán Việt: thế ngoại giao Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 外 (ngoại) + 交 (giao)Hán Việtthế ngoại giaoCấu tạo世 + 外 + 交 · thế + ngoại + giao nghĩa thành phần: thế + ngoại + giao