世外人

shì wài rén thế ngoại nhân

Hán Việt: thế ngoại nhân · Pinyin: shì wài rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (ngoại) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 超脱世俗之人; 指僧道﹑神仙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.超脱世俗之人。 2.指僧道﹑神仙。