世家子 shì jiā zi · thế gia tử Hán Việt: thế gia tử · Pinyin: shì jiā zi Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 家 (gia) + 子 (tử)Pinyinshì jiā ziHán Việtthế gia tửCấu tạo世 + 家 + 子 · thế + gia + tử nghĩa thành phần: thế + gia + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显贵人家子弟。Tân Hoa Tự Điển 1.显贵人家子弟。