世故深 thế cố thâm Hán Việt: thế cố thâm Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 故 (cố) + 深 (thâm)Hán Việtthế cố thâmCấu tạo世 + 故 + 深 · thế + cố + thâm nghĩa thành phần: thế + cố + thâm Nghĩa EngCihui have been around