世故者 thế cố giả Hán Việt: thế cố giả Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 故 (cố) + 者 (giả)Hán Việtthế cố giảCấu tạo世 + 故 + 者 · thế + cố + giả nghĩa thành phần: thế + cố + giả Nghĩa EngCihui one who knows all the answers