世杯票 shì bēi piào · thế bôi phiếu Hán Việt: thế bôi phiếu · Pinyin: shì bēi piào Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 杯 (bôi) + 票 (phiếu)Pinyinshì bēi piàoHán Việtthế bôi phiếuCấu tạo世 + 杯 + 票 · thế + bôi + phiếu nghĩa thành phần: thế + bôi + phiếu