世界志 thế giới chí Hán Việt: thế giới chí Tổng quan (thiên văn) vũ trụ học Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 志 (chí)Hán Việtthế giới chíTừ loạidanhCấu tạo世 + 界 + 志 · thế + giới + chí nghĩa thành phần: thế + giới + chí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Địa lý thế giớiMainlandKaggle Zh-Vi cosmography Từ liên quan Gần nghĩa世界上 · 世界主 · 世界报 · 世界时 · 世界時 · 世界杯 · 世界波 · 世界的