世界改良论

thế giới cải lương luận

Hán Việt: thế giới cải lương luận

Tổng quan

thuyết cải thiện (tin rằng con người có thể cải thiện được thế giới)

Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 改 (cải) + 良 (lương) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuyết cải lương thế giới

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi meliorism

Từ liên quan

Gần nghĩa

世界博览会 · 世界第一的 · 世界粮食署 · 世界范围的 · 世界运动会 · 世界闻名的 · 世界主义 · 世界主義