世界粮食署

shì jiè liáng shi shǔthế giới lương thực thự

Hán Việt: thế giới lương thực thự · Pinyin: shì jiè liáng shi shǔ

Tổng quan

Chương trình Lương thực Thế giới (cơ quan viện trợ của Liên Hợp Quốc)

Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 糧 (lương) + 食 (thực) + 署 (thự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chương trình Lương thực Thế giới

Eng

  • Cihui World food program (United Nations aid agency)

Từ liên quan

Gần nghĩa

世界博览会 · 世界改良论 · 世界第一的 · 世界范围的 · 世界运动会 · 世界闻名的 · 世界主义 · 世界主義