世界时

shì jiè shíthế giới thì

Hán Việt: thế giới thì · Pinyin: shì jiè shí

Tổng quan

giờ GMT

新华 · Tân Hoa Đại lục

以本初子午线所在时区为标准的时间。世界时用于无线电通信和科学数据记录等,以便各国取得一致。也叫格林尼治时间。

Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 時 (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giờ quốc tế: giờ GMT
  • Tần suất từ giờ GMT
  • Biên soạn 世界時 hìjièshí n. <astr.> universal time

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以本初子午线所在时区为标准的时间。世界时用于无线电通信和科学数据记录等,以便各国取得一致。也叫格林尼治时间。

Eng

  • Cihui 世界時 hìjièshí n. <astr.> universal time
  • Tần suất từ 世界時 hìjièshí n. <astr.> universal time

Từ liên quan

Gần nghĩa

世界上 · 世界主 · 世界志 · 世界报 · 世界時 · 世界杯 · 世界波 · 世界的