世界村 thế giới thôn Hán Việt: thế giới thôn Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 村 (thôn)Hán Việtthế giới thônCấu tạo世 + 界 + 村 · thế + giới + thôn nghĩa thành phần: thế + giới + thôn Nghĩa EngCihui 世界村 hìjiècūn p.w. <loan> global village