世界的

thế giới đích

Hán Việt: thế giới đích

Tổng quan

quốc tế, (thuộc) tổ chức quốc tế cộng sản, vận động viên trình độ quốc tế, đại biểu quốc tế cộng sản, cuộc thi đấu quốc tế, (International) Quốc tế cộng sản

Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quốc tế
  • Tần suất từ quốc tế, (thuộc) tổ chức quốc tế cộng sản, vận động viên trình độ quốc tế, đại biểu quốc tế cộng sản, cuộc thi đấu quốc tế, (International) Quốc tế cộng sản

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi International

Eng

  • JMdict worldwide
  • JMdict global
  • JMdict international
  • JMdict universal
  • JMdict world-famous
  • Tần suất từ International

ja

  • JMdict 世界的(せかいてき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

世界上 · 世界主 · 世界志 · 世界报 · 世界时 · 世界時 · 世界杯 · 世界波