世界的

thế giới đích

Hán Việt: thế giới đích

Tổng quan

quốc tế, (thuộc) tổ chức quốc tế cộng sản, vận động viên trình độ quốc tế, đại biểu quốc tế cộng sản, cuộc thi đấu quốc tế, (International) Quốc tế cộng sản

Cấu tạo: (thế) + (giới) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quốc tế, (thuộc) tổ chức quốc tế cộng sản, vận động viên trình độ quốc tế, đại biểu quốc tế cộng sản, cuộc thi đấu quốc tế, (International) Quốc tế cộng sản

ja

  • JMdict worldwide|global|international|universal|world-famous