世界盃 shì jiè bēi · thế giới bôi Hán Việt: thế giới bôi · Pinyin: shì jiè bēi Tổng quan World Cup Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 盃 (bôi)Pinyinshì jiè bēiHán Việtthế giới bôiCấu tạo世 + 界 + 盃 · thế + giới + bôi nghĩa thành phần: thế + giới + bôi Nghĩa ViệtCihui World CupEngCihui World Cup